nhộng trần
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giai đoạn phát triển trung gian của một số loài côn trùng: "nhộng trần" chỉ dạng nhộng không có kén bao bọc, thường di chuyển được và có hình dạng giống côn trùng trưởng thành nhưng chưa hoàn chỉnh.
- Thuật ngữ động vật học: "nhộng trần" là dạng nhộng trần trụi, không có lớp tơ hoặc vỏ cứng bảo vệ, thường gặp ở các loài bọ cánh cứng, ong, kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhộng trần của loài bọ rùa thường sống dưới lá cây. (Giai đoạn nhộng không kén của bọ rùa thường ẩn náu dưới lá.)
- Các nhà sinh học nghiên cứu nhộng trần để hiểu quá trình biến thái của côn trùng. (Các nhà khoa học xem xét dạng nhộng trần để tìm hiểu sự phát triển của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhộng trần" trong nông nghiệp: chỉ giai đoạn sâu hại chuyển thành nhộng, cần kiểm soát để bảo vệ mùa màng.
- Phun thuốc trừ sâu vào giai đoạn nhộng trần giúp ngăn chặn sự phát triển của sâu hại. (Xử lý thuốc khi côn trùng ở dạng nhộng trần có thể hạn chế thiệt hại cho cây trồng.)
Biến thể và từ gần giống
Nhộng (danh từ): giai đoạn phát triển của côn trùng, thường có kén hoặc vỏ bọc.
- Nhộng tằm được dùng để kéo tơ. (Nhộng của tằm có kén tơ bao quanh.)
Nhộng có kén: dạng nhộng được bảo vệ bởi lớp tơ hoặc vỏ cứng — trái nghĩa với nhộng trần.
- Nhộng có kén thường gặp ở bướm và ngài. (Nhộng của bướm thường nằm trong kén.)
Từ đồng nghĩa
- Nhộng mềm: dạng nhộng có cơ thể mềm, không có vỏ cứng.
- Nhộng tự do: nhộng có thể di chuyển, không bị giam trong kén.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nhộng trần".